throw off
/ˈθroʊ/Động từ
- (Thành ngữ) Làm bối rối; đặc biệt là mất đi người theo đuổi.(idiomatic) To confuse; especially, to lose a pursuer.I never saw her without glasses before, so it threw me off when she got contact lenses.Tôi chưa bao giờ thấy cô ấy không đeo kính trước đây, nên tôi rất bất ngờ khi cô ấy đeo kính áp tròng.
- (thành ngữ) Đưa ra những sai sót hoặc thiếu chính xác; để nghiêng.(idiomatic) To introduce errors or inaccuracies; to skew.The dirt in the apparatus threw off the results.Chất bẩn trong bộ máy đã làm ảnh hưởng đến kết quả.
- (thông tục) Ngựa, đẩy người cưỡi ngựa ra.(transitive) Of a horse, to eject its rider.
- Để bay đi.To fling away.
Danh từ
- Hình thức ném bỏ thay thế.Alternative form of throw-off.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “throw off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish